Setup Menus in Admin Panel

Setup Menus in Admin Panel

Bài 11: Thời gian trong tuần

Bài học này là phần nói chuyện về thứ trong ngày, tháng trong năm bằng tiếng Lào.








Bài học này là phần nói chuyện về thứ trong ngày, tháng trong năm bằng tiếng Lào.

Tiếng Lào Phiên âm Tiếng Việt
A1 ມື້ນີ້​ແມ່ນ​ວັນ​ຫ​ຍັງ? Mự nị mèn văn nhẵng Hôm nay là thứ mấy?
B1 ມື້ນີ້​ແມ່ນ​ວັນ​ຈັນ. Mự nị mèn văn chăn Hôm nay là thứ hai
A2 ອາ​ທິດ​ໜຶ່ງ​ມີ​ຈັກ​ມື້? A thít nừng mi chắc mự Trong 1 tuần có mấy ngày?
B2 ອາ​ທິດ​ໜຶ່ງ​ມີ ເຈັດ​ມື້ A thít nừng mi chết mự Trong  tuần có 7 ngày
A3 ເດືອນນີ້​ແມ່ນ​ເດືອນ​ຫ​ຍັງ? Đươn nị mèn đươn nhẵng Tháng này là tháng mấy?
B3 ເດືອນນີ້​ແມ່ນ​ເດືອນ​ແປດ (ສິງ​ຫາ). Đươn nị mèn đươn pẹt (síng hả) Tháng này là tháng 8
A4 ປີ​ໜຶ່ງ​ມີ​ຈັກ​ເດືອນ? Pi nừng mi chắc đươn Một năm có mấy tháng
B4 ປີ​ໜຶ່ງ​ມີ​ສິບ​ສອງ​ ເດືອນ. Pi nừng mi sip sỏng đươn Một năm có 12 tháng

Chúng ta hãy học từ vựng về thứ trong tuần và tháng trong năm bằng tiếng Lào.

Tiếng Lào Phiên âm Tiếng Việt
ວັນ Văn Ngày, thứ trong tuần
ມື້ Mự Ngày bình thường
ວັນ​ຈັ​ນ Văn chăn Thứ hai
ວັນ​ອັງ​ຄານ Văn ăn khan Thứ ba
ວັນ​ພຸດ Văn phut Thứ tư
ວັນພະ​ຫັດ Văn phả hắt Thứ năm
ວັນ​ສຸກ Văn súc Thứ sáu
ວັນ​ເສົາ Văn xảo Thứ bảy
ວັນ​ອາ​ທິດ Văn a thit Chủ nhật
ເດືອນ​ໜຶ່ງ(ມັງ​ກອນ) Đươn nừng (măng con) Tháng một
ເດືອນ​ສອງ(ກຸມ​ພາ) Đươn sỏng (cúm pha) Tháng hai
ເດືອນ​ສາ​ມ(ມີ​ນາ) Đươn sảm (mi na) Tháng ba
ເດືອນ​ສີ່(ເມ​ສາ) Đươn sì (mê sả) Tháng tư
ເດືອນ​ຫ້າ(ພຶດ​ສະ​ພາ) Đươn hạ (Phức sả pha) Tháng năm
ເດືອນ​ຫົກ(ມິ​ຖຸ​ນາ) Đươn hốc (mi thú na) Tháng sáu
ເດືອນ​ເຈັດ(ກໍ​ລະ​ກົດ) Đươn chết (co lả cốt) Tháng bảy
ເດືອນ​ແປດ(ສິງ​ຫາ) Đươn pẹt (síng hả) Tháng tám
ເດືອນ​ເກົ້າ(ກັນ​ຍາ) Đươn cạu (căn nha) Tháng chín
​ເດືອນ​ສິບ(ຕຸ​ລາ) Đươn sip (tú la) Tháng mười
ເດືອນ​ສິບ​ເອັດ(ພະ​ຈິກ) Đươn sip ết (phả chit) Tháng mười một
ເດືອນ​ສິບ​ສອງ(ທັນ​ວາ) Đươn sip sỏng (thăn va) Tháng mười hai

Các từ vựng về ngày trước, ngày sau, tuần trước, tuần sau, tháng trước, tháng sau, năm ngoái, năm sau trong tiếng Lào.

Tiếng Lào Phiên âm Tiếng Việt
ວັນ​ທີ​ໜຶ່ງ Văn thi nừng Ngày đầu tiên
ວັນ​ທີ​ສອງ Văn thi sỏng Ngày thứ hai
ວັນ​ທີ​ສາມ Văn thi sảm Ngày thứ ba
ມື້​ຊືນີ້ Mự xư nị Ngày hôm kia
ມື້​ວານນີ້ Mự van nị Ngày hôm qua
ມື້ນີ້ Mự nị Hôm nay
ມື້​ອື່ນ Mự ừn Ngày mai
ມື້​ຮື Mự hư Ngày mốt, ngày kia
ອາ​ທິດ​ແລ້ວ A thit lẹo Tuần trước
ອາ​ທິດນີ້ A thi nị Tuần này
ອາ​ທິດ​ໜ້າ A thì nạ Tuần sau
ເດືອນ​ແລ້ວ Đươn lẹo Tháng trước
ເດືອນນີ້ Đươn nị Tháng này
ເດືອນ​ໜ້າ Đươn nạ Tháng sau
ປີ​ກາຍ Pi cai Năm ngoái
ປີນີ້ Pi nị Năm nay
ປີ​ໜ້າ Pi nạ Năm sau

Attachments1

  • ອາທິດ
SEE ALL Add a note
YOU
Add your Comment

ADS